khó bảo

Học thuật
Thân thiện
khó bảo

Một cậu bé khó bảo không chịu ngồi vào bàn học.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó dạy dỗ, khó nghe lời khuyên bảo: Dùng để chỉ một người, thường trẻ em hoặc người trẻ tuổi, tính cách cứng đầu, không dễ tiếp thu lời dạy bảo, khuyên răn từ người lớn hoặc người kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng mười bốn tuổi khó bảo quá.
    • Đứa trẻ đó khó bảo lắm, bố mẹ nói cũng không chịu nghe.
    • Tính hơi khó bảo, nên đôi khi gặp khó khăn trong giao tiếp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính khó bảo": chỉ bản chất, tính cách cứng đầu, khó dạy của một người.
    • ấy phải đối mặt với tính khó bảo của cậu con trai tuổi mới lớn.
  • "trở nên khó bảo": diễn tả sự thay đổi theo chiều hướng trở nên cứng đầu hơn.
    • Đến tuổi dậy thì, nhiều đứa trẻ trở nên khó bảo hơn trước.
Biến thể từ gần giống
  • Bướng bỉnh (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự cứng đầu, không chịu nghe lời.
  • Cứng đầu (tính từ): Nhấn mạnh tính không chịu thay đổi, không tiếp thu ý kiến người khác.
  • Ngang ngạnh (tính từ): Chỉ thái độ hỗn xược, không tuân theo lẽ phải hoặc lời dạy bảo.
  • Khó dạy (tính từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng thay thế cho "khó bảo".
Từ đồng nghĩa
  • Bất trị: Khó hoặc không thể sửa chữa, dạy dỗ được (nghĩa mạnh hơn).
  • Cố chấp: Khăng khăng giữ ý kiến của mình, không chịu thay đổi (thường dùng cho người lớn).
  • Lì lợm: Cứng đầu một cách thụ động, không phản ứng lại lời nói.
Từ trái nghĩa
  • Ngoan ngoãn: Dễ bảo, biết nghe lời.
  • Vâng lời: Sẵn sàng nghe làm theo lời dạy bảo.
  • Dễ bảo: Tính từ trái nghĩa trực tiếp của "khó bảo".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "khó bảo" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, giáo dục (bố mẹ với con cái, thầy với học sinh).
  • Mang sắc thái không tích cực, thể hiện sự không hài lòng, phiền lòng của người nói về đối tượng được nhắc đến.
  • Ít khi dùng để tự nhận xét về bản thân một cách trực tiếp.
khó bảo

Một cậu bé khó bảo không chịu ngồi vào bàn học.

  1. Nh. Khó dạy.

Từ gần giống

Từ chứa "khó bảo"